Trợ lý sức khỏe của gia đình bạn KIỂM TRA TRIỆU CHỨNG

Cảm lạnh: Triệu chứng và cách xử trí cho người lớn và trẻ em

1. Thế nào là cảm lạnh?

Cảm lạnh thông thường là tình trạng nhiễm virus ở mũi và cổ họng (đường hô hấp trên). Nó thường vô hại, mặc dù người bệnh có thể không cảm thấy như vậy. Nhiều loại virus có thể gây cảm lạnh thông thường.

Trẻ em dưới 6 tuổi có nguy cơ bị cảm lạnh cao nhất, nhưng người lớn khỏe mạnh cũng có thể bị cảm lạnh hai hoặc ba lần mỗi năm.

Hầu hết mọi người phục hồi sau cảm lạnh thông thường trong vòng một tuần hoặc 10 ngày. Các triệu chứng có thể kéo dài hơn ở những người hút thuốc. Nếu các triệu chứng không cải thiện, hãy đi khám bác sĩ.

2. Triệu chứng chính của cảm lạnh

Các triệu chứng của cảm lạnh thông thường thường xuất hiện từ một đến ba ngày sau khi tiếp xúc với vi-rút gây cảm lạnh. Các dấu hiệu và triệu chứng, có thể thay đổi từ người này sang người khác, có thể bao gồm:

  • Chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi. Chất dịch từ mũi có thể trở nên dày hơn và có màu vàng hoặc màu xanh lục do mắc cảm lạnh thông thường. Đây không phải là dấu hiệu của nhiễm trùng vi khuẩn
  • Viêm họng
  • Ho
  • Đau nhức cơ thể nhẹ hoặc nhức đầu nhẹ
  • Hắt xì
  • Sốt nhẹ
  • Thường cảm thấy không khỏe (khó chịu)

Nếu được phát hiện và điều trị sớm khi mới mắc bệnh, việc điều trị sẽ đơn giản hơn, tránh việc sử dụng quá nhiều thuốc trong thời gian dài, tránh lãng phí và tác dụng phụ của thuốc cho người bệnh.

Ấn vào đường link để kiểm tra triệu chứng bệnh cảm lạnh ngay hôm nay: https://app.benhgi.vn

3. Khi nào nên gặp bác sĩ?

Đối với người trưởng thành – tìm đến sự theo dõi y tế nếu:

  • Sốt hơn 38,5 độ C
  • Sốt kéo dài năm ngày trở lên hoặc quay trở lại sau khoảng thời gian không sốt
  • Khó thở
  • Thở khò khè
  • Đau họng, đau đầu hoặc đau xoang nghiêm trọng

Đối với trẻ em – thông thường, con bạn không cần gặp bác sĩ vì cảm lạnh thông thường. Nhưng hãy tìm đến sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu con bạn có bất kỳ dấu hiệu sau đây:

  • Sốt 38 độ C ở trẻ sơ sinh đến 12 tuần
  • Sốt cao hoặc sốt kéo dài hơn hai ngày ở trẻ mọi lứa tuổi
  • Thở khò khè
  • Đau tai
  • Buồn ngủ bất thường
  • Mất cảm giác thèm ăn
  • Triệu chứng trở nên xấu đi hoặc không cải thiện
  • Xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như đau đầu, ho

4. Nguyên nhân

Mặc dù nhiều loại vi-rút có thể gây cảm lạnh thông thường, nhưng Vi-rút Rhino là thủ phạm phổ biến nhất. Virus xâm nhập vào cơ thể qua miệng, mắt hoặc mũi. Virus có thể lây lan qua các hơi nước trong không khí khi có người ho, hắt hơi hoặc nói chuyện.

Virus có thể lây lan qua giọt bắn trong không khí khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện

Nó cũng lây lan khi tiếp xúc bằng tay với người bị cảm lạnh hoặc dùng chung đồ vật bị nhiễm virus, như đồ dùng, khăn tắm, đồ chơi hoặc điện thoại. Nếu bạn chạm vào mắt, mũi hoặc miệng sau khi tiếp xúc như vậy, bạn có khả năng bị cảm lạnh.

Những yếu tố sau đây có thể làm tăng khả năng bị cảm lạnh:

  • Độ tuổi: Trẻ em dưới 6 tuổi có nguy cơ bị cảm lạnh cao nhất, đặc biệt khi trẻ ở các cơ sở chăm sóc trẻ em.
  • Người có hệ thống miễn dịch suy yếu
  • Theo mùa. Cả trẻ em và người lớn đều dễ bị cảm lạnh vào mùa thu và mùa đông, nhưng vẫn có thể bị cảm lạnh bất cứ lúc nào. 
  • Hút thuốc lá
  • Môi trường tiếp xúc: Nếu ở xung quanh nhiều người, chẳng hạn như ở trường học hoặc trên máy bay, bạn có khả năng bị nhiễm vi-rút gây cảm lạnh.

5. Biến chứng

6. Phòng tránh

Không có vắc-xin phòng tránh cảm lạnh thông thường, nhưng bạn có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau để làm chậm sự lây lan của vi-rút cảm lạnh:

  • Rửa tay đúng cách
  • Khử trùng đồ đạc
  • Sử dụng khăn giấy khi hắt hơi và ho. Vứt bỏ ngay khăn giấy đã sử dụng, sau đó rửa tay cẩn thận.
  • Không dùng chung đồ
  • Tránh tiếp xúc gần với bất cứ ai bị cảm lạnh 
  • Chọn trung tâm chăm sóc con của bạn một cách hợp lý 

Benhgi.vn chỉ cung cấp thông tin và không thay thế chuyên môn bác sĩ. Hãy liên hệ với các cơ sở y tế để có được chẩn đoán và phương án điều trị từ bác sĩ. 

Nguồn tham khảo: Centers for Disease Control and Prevention (CDC US)

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *